Tiếng Việt · 译文审校 · Translation review

‹ 所有语言 · 79 段

ID中文EnglishTiếng Việt
Q.calm.vi平静:放松程度Calm: how relaxed you areBình tĩnh: mức độ thư giãn của bạn建议修改
Suggest a change
Q.calm.vi_a[0]非常紧张:心跳快、肩颈绷紧、坐立不安Very tense: racing heart, tight shoulders, restlessRất căng thẳng: tim đập nhanh, vai gáy căng cứng, bồn chồn建议修改
Suggest a change
Q.calm.vi_a[1]有些紧绷,容易被打断或惊到Somewhat tense; easily startled or interruptedHơi căng; dễ bị ngắt quãng hoặc giật mình建议修改
Suggest a change
Q.calm.vi_a[2]不紧也不松Neither tense nor relaxedKhông căng cũng không thư giãn建议修改
Suggest a change
Q.calm.vi_a[3]比较放松,呼吸平稳Fairly relaxed; breathing steadyKhá thư giãn; hơi thở đều建议修改
Suggest a change
Q.calm.vi_a[4]完全放松,身体沉稳,呼吸慢而深Completely relaxed; body settled, breathing slow and deepHoàn toàn thư giãn; cơ thể thả lỏng, thở chậm và sâu建议修改
Suggest a change
Q.clarity.vi清晰:思路与反复思虑Clarity: clear thinking vs. ruminationMinh mẫn: suy nghĩ rõ ràng hay nghĩ đi nghĩ lại建议修改
Suggest a change
Q.clarity.vi_a[0]脑子很乱,同一件事反复转个不停My mind is a muddle; one thing keeps going roundĐầu óc rối bời; một chuyện cứ quẩn quanh mãi建议修改
Suggest a change
Q.clarity.vi_a[1]注意力常被同一件事拉走My attention keeps being pulled back to one thingSự chú ý cứ bị kéo về một chuyện建议修改
Suggest a change
Q.clarity.vi_a[2]偶尔走神,大体能专注Occasionally distracted, mostly focusedThỉnh thoảng lơ đãng, nhưng nhìn chung tập trung được建议修改
Suggest a change
Q.clarity.vi_a[3]思路清楚,能专注在眼前Clear-headed; focused on what's in front of meSuy nghĩ rõ ràng; tập trung vào việc trước mắt建议修改
Suggest a change
Q.clarity.vi_a[4]头脑非常清晰,想法很有条理Very clear; my thoughts are well organisedĐầu óc rất minh mẫn; ý nghĩ mạch lạc建议修改
Suggest a change
Q.control.vi掌控:此刻应付得来吗Control: can you cope right now?Kiểm soát: lúc này bạn có xoay xở được không?建议修改
Suggest a change
Q.control.vi_a[0]完全被压住,不知从何下手Completely overwhelmed; I don't know where to startHoàn toàn bị đè nặng; không biết bắt đầu từ đâu建议修改
Suggest a change
Q.control.vi_a[1]有些吃力,担心应付不了Struggling; worried I can't copeKhá vất vả; lo không xoay xở nổi建议修改
Suggest a change
Q.control.vi_a[2]勉强应付得来Just about copingTạm xoay xở được建议修改
Suggest a change
Q.control.vi_a[3]大体在掌握中,知道下一步做什么Mostly in control; I know my next stepPhần lớn trong tầm kiểm soát; biết bước tiếp theo建议修改
Suggest a change
Q.control.vi_a[4]尽在掌握,从容有余Fully in control, with room to spareHoàn toàn kiểm soát, vẫn còn dư sức建议修改
Suggest a change
Q.energy.vi活力:精力EnergyNăng lượng建议修改
Suggest a change
Q.energy.vi_a[0]精疲力竭,只想躺下Exhausted; I just want to lie downKiệt sức; chỉ muốn nằm xuống建议修改
Suggest a change
Q.energy.vi_a[1]有些疲倦,做事要硬撑Somewhat tired; I have to push myselfHơi mệt; phải cố gượng mới làm được việc建议修改
Suggest a change
Q.energy.vi_a[2]精力一般,正常做事没问题Average; fine for normal tasksNăng lượng trung bình; làm việc bình thường không vấn đề建议修改
Suggest a change
Q.energy.vi_a[3]精神不错,愿意动起来Feeling good; keen to moveTinh thần tốt; muốn vận động建议修改
Suggest a change
Q.energy.vi_a[4]精力充沛,想马上开始做事Full of energy; I want to get going nowTràn đầy năng lượng; muốn bắt tay vào việc ngay建议修改
Suggest a change
Q.expect.vi预计跑后的变化Expected change after the runThay đổi dự kiến sau khi chạy建议修改
Suggest a change
Q.expect.vi_a[0]明显变差Clearly worseTệ hơn rõ rệt建议修改
Suggest a change
Q.expect.vi_a[1]稍差一些A little worseTệ hơn một chút建议修改
Suggest a change
Q.expect.vi_a[2]没有变化No changeKhông thay đổi建议修改
Suggest a change
Q.expect.vi_a[3]稍好一些A little betterTốt hơn một chút建议修改
Suggest a change
Q.expect.vi_a[4]明显变好Clearly betterTốt hơn rõ rệt建议修改
Suggest a change
Q.joy.vi愉悦:此刻心情Joy: your mood right nowVui vẻ: tâm trạng của bạn lúc này建议修改
Suggest a change
Q.joy.vi_a[0]非常难受,对什么都提不起兴趣Very low; nothing interests meRất tệ; không có hứng thú với điều gì建议修改
Suggest a change
Q.joy.vi_a[1]有些低落,容易烦A bit down; easily irritatedHơi buồn; dễ cáu建议修改
Suggest a change
Q.joy.vi_a[2]不好不坏,平平常常Neither good nor badKhông tốt cũng không xấu, bình thường建议修改
Suggest a change
Q.joy.vi_a[3]心情不错,愿意笑、愿意聊In a good mood; happy to smile and chatTâm trạng tốt; muốn cười và trò chuyện建议修改
Suggest a change
Q.joy.vi_a[4]非常愉快,由衷地开心Very happy, genuinely joyfulRất vui, vui từ tận đáy lòng建议修改
Suggest a change
Q.pain.vi身体疼痛Physical painĐau thể chất建议修改
Suggest a change
Q.pain.vi_a[0]毫无疼痛No painKhông đau建议修改
Suggest a change
Q.pain.vi_a[1]轻微,几乎不在意Slight, barely noticedNhẹ, hầu như không để ý建议修改
Suggest a change
Q.pain.vi_a[2]明显,但不影响跑步Noticeable, but it didn't affect the runRõ rệt, nhưng không ảnh hưởng đến buổi chạy建议修改
Suggest a change
Q.pain.vi_a[3]较重,影响了跑步Marked; it affected the runKhá nặng; đã ảnh hưởng đến buổi chạy建议修改
Suggest a change
Q.pain.vi_a[4]剧烈,无法继续Severe; I couldn't go onDữ dội; không thể tiếp tục建议修改
Suggest a change
Q.recall.vi跑中愉悦(回忆)Pleasure during the run (recalled)Cảm giác dễ chịu khi chạy (hồi tưởng)建议修改
Suggest a change
Q.recall.vi_a[0]非常难受Very unpleasantRất khó chịu建议修改
Suggest a change
Q.recall.vi_a[1]有些难受Somewhat unpleasantHơi khó chịu建议修改
Suggest a change
Q.recall.vi_a[2]不好不坏NeutralKhông dễ chịu cũng không khó chịu建议修改
Suggest a change
Q.recall.vi_a[3]比较愉快Fairly pleasantKhá dễ chịu建议修改
Suggest a change
Q.recall.vi_a[4]非常愉快Very pleasantRất dễ chịu建议修改
Suggest a change
Q.rpe.vi这次跑得有多累How hard was this run?Lần chạy này mệt đến mức nào?建议修改
Suggest a change
Q.rpe.vi_a[0]完全不费力 · 正常说话No effort · normal talkingKhông tốn sức · nói chuyện bình thường建议修改
Suggest a change
Q.rpe.vi_a[1]非常轻 · 可以唱歌Very light · could singRất nhẹ · có thể hát建议修改
Suggest a change
Q.rpe.vi_a[2]轻 · 能轻松、完整地说话Light · full sentences, easilyNhẹ · nói trọn câu dễ dàng建议修改
Suggest a change
Q.rpe.vi_a[3]中等 · 能完整说话,略有气喘Moderate · full sentences, slightly out of breathVừa · nói trọn câu, hơi thở gấp建议修改
Suggest a change
Q.rpe.vi_a[4]吃力 · 只能说短句Hard · short phrases onlyNặng · chỉ nói được câu ngắn建议修改
Suggest a change
Q.rpe.vi_a[5]很吃力 · 只能说几个字Very hard · a few words onlyRất nặng · chỉ nói được vài từ建议修改
Suggest a change
Q.rpe.vi_a[6]极吃力 · 几乎说不出话Extremely hard · barely a wordCực nặng · hầu như không nói được建议修改
Suggest a change
Q.rpe.vi_a[7]最大用力 · 无法说话Maximal · cannot talkTối đa · không thể nói建议修改
Suggest a change
Q.sleep.vi睡眠质量:昨晚Sleep quality: last nightChất lượng giấc ngủ: đêm qua建议修改
Suggest a change
Q.sleep.vi_a[0]几乎没睡,醒来非常疲惫Barely slept; woke up exhaustedHầu như không ngủ; thức dậy rất mệt建议修改
Suggest a change
Q.sleep.vi_a[1]入睡难或醒了几次,醒后仍累Hard to fall asleep or woke several times; still tiredKhó ngủ hoặc thức giấc vài lần; dậy vẫn mệt建议修改
Suggest a change
Q.sleep.vi_a[2]一般AverageBình thường建议修改
Suggest a change
Q.sleep.vi_a[3]睡得不错,醒后较有精神Slept well; fairly fresh on wakingNgủ khá ngon; thức dậy khá tỉnh táo建议修改
Suggest a change
Q.sleep.vi_a[4]一觉到天亮,醒来精神饱满Slept right through; woke up fully refreshedNgủ một mạch tới sáng; thức dậy rất sảng khoái建议修改
Suggest a change
Q.stress.vi此刻压力Stress right nowÁp lực lúc này建议修改
Suggest a change
Q.stress.vi_a[0]毫无压力No stress at allHoàn toàn không có áp lực建议修改
Suggest a change
Q.stress.vi_a[1]有点事挂在心上Something on my mindCó chút chuyện vướng bận建议修改
Suggest a change
Q.stress.vi_a[2]有明显压力,但承受得住Clear stress, but manageableÁp lực rõ rệt, nhưng chịu được建议修改
Suggest a change
Q.stress.vi_a[3]压力较大,常常想着它Quite stressed; it keeps coming backÁp lực khá lớn; cứ nghĩ đến nó建议修改
Suggest a change
Q.stress.vi_a[4]压力极大,快撑不住Extremely stressed; close to breaking pointÁp lực cực lớn; sắp không chịu nổi建议修改
Suggest a change
Q.want.vi想跑程度How much do you want to run?Mức độ muốn chạy建议修改
Suggest a change
Q.want.vi_a[0]一点也不想跑Not at allHoàn toàn không muốn建议修改
Suggest a change
Q.want.vi_a[1]不太想Not reallyKhông muốn lắm建议修改
Suggest a change
Q.want.vi_a[2]无所谓IndifferentSao cũng được建议修改
Suggest a change
Q.want.vi_a[3]挺想跑Quite keenKhá muốn建议修改
Suggest a change
Q.want.vi_a[4]非常想跑Really want toRất muốn建议修改
Suggest a change
QLEVEL.vi[0]没有或轻微None or minimalKhông có hoặc tối thiểu建议修改
Suggest a change
QLEVEL.vi[1]轻度MildNhẹ建议修改
Suggest a change
QLEVEL.vi[2]中度ModerateTrung bình建议修改
Suggest a change
QLEVEL.vi[3]中重度及以上Moderately severe or aboveTrung bình-nặng trở lên建议修改
Suggest a change